Kết quả tra từ “补登”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
补登bǔ dēng
ghi bổ sung (ví dụ: vào sổ tiết kiệm ngân hàng)
补登机bǔ dēng jī
máy ghi sổ tiết kiệm