Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
补充補充

bǔ chōng

补充 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 补充 trong tiếng Việt

bổ sung; bổ trợ; thêm vào; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan