补充補充 bǔ chōng 补充 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 补充 trong tiếng Việt bổ sung; bổ trợ; thêm vào; LT:個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan