Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “补充”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
补充bǔ chōng

bổ sung; bổ trợ; thêm vào; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
补充量bǔ chōng liàng

bổ sung; số lượng bổ sung

Cụm từ
补充医疗bǔ chōng yī liáo

y học bổ sung

Cụm từ
补充品bǔ chōng pǐn

mặt hàng bổ sung

Cụm từ