Kết quả tra từ “裙带关系”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
裙带关系qún dài guān xi
thiên vị ai đó vì ảnh hưởng của vợ hoặc nữ thân thích khác; (mở rộng) thiên vị đối với người thân, bạn bè hoặc cộng sự