Kết quả tra từ “裙带资本主义”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
裙带资本主义qún dài zī běn zhǔ yì
chủ nghĩa tư bản thân hữu