Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “传导”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
传导
chuán dǎo

dẫn truyền (nhiệt, điện v.v.)

Cụm từ
热传导
rè chuán dǎo

truyền nhiệt; dẫn nhiệt

Cụm từ