Kết quả tra từ “传导”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
传导chuán dǎo
dẫn truyền (nhiệt, điện v.v.)
热传导rè chuán dǎo
truyền nhiệt; dẫn nhiệt