Kết quả tra từ “袅袅”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
袅袅niǎo niǎo
bốc lên thành hình xoắn ốc
袅袅婷婷niǎo niǎo tíng tíng
(của phụ nữ) thanh lịch và uyển chuyển