Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “袅袅”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
袅袅
niǎo niǎo

bốc lên thành hình xoắn ốc

Cụm từ
袅袅婷婷
niǎo niǎo tíng tíng

(của phụ nữ) thanh lịch và uyển chuyển

Cụm từ