Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “袅袅”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
袅袅niǎo niǎo

bốc lên thành hình xoắn ốc

Cụm từ
袅袅婷婷niǎo niǎo tíng tíng

(của phụ nữ) thanh lịch và uyển chuyển

Cụm từ