Kết quả tra từ “被剥削者”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
被剥削者bèi bō xuē zhě
người bị bóc lột; người lao động trong lý thuyết Marxist