Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “表盘”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
表盘biǎo pán

biến thể của 表盤|表盘[biao3 pan2]; mặt đồng hồ

Cụm từ
表盘biǎo pán

mặt số đồng hồ; mặt đồng hồ

Cụm từ
钟表盘zhōng biǎo pán

mặt đồng hồ

Cụm từ
仪表盘yí biǎo pán

bảng điều khiển; bảng chỉ số

Cụm từ