Kết quả cho “表盘”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
biến thể của 表盤|表盘[biao3 pan2]; mặt đồng hồ
bảng điều khiển; bảng chỉ số
mặt đồng hồ
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
biến thể của 表盤|表盘[biao3 pan2]; mặt đồng hồ
bảng điều khiển; bảng chỉ số
mặt đồng hồ