Kết quả tra từ “衣柜”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
衣柜yī guì
tủ quần áo; tủ lớn; LT:個|个[ge4]
嵌入式衣柜qiàn rù shì yī guì
tủ quần áo âm tường