Kết quả tra từ “冲撞”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
冲撞chōng zhuàng
va chạm; chuyển động giật; cấn phạm; xúc phạm; kích động