Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卫队衛隊

wèi duì

卫队 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卫队 trong tiếng Việt

đội cận vệ (tức là nhóm binh sĩ)

Tra từ liên quan