Kết quả tra từ “卫生丸”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
卫生丸wèi shēng wán
viên chống mối; (cách nói đùa) viên đạn