Kết quả tra từ “行尸走肉”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
行尸走肉xíng shī zǒu ròu
xác sống; zombie; người sống chỉ vì vật chất