Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

méng

虻 là gì?

[méng] có nghĩa là biến thể cũ của 虻[meng2].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 虻 trong tiếng Việt

biến thể cũ của 虻[meng2]

Cách đọc và ghi nhớ 虻

được đọc là méng, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể cũ của 虻[meng2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan