Kết quả cho “血雨”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
mưa máu; mưa lớn có màu do bão cát hoàng thổ
nghĩa đen: gió tanh mưa máu (thành ngữ); nghĩa bóng: thời kỳ khủng bố; tàn sát
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
mưa máu; mưa lớn có màu do bão cát hoàng thổ
nghĩa đen: gió tanh mưa máu (thành ngữ); nghĩa bóng: thời kỳ khủng bố; tàn sát