Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蛮干蠻幹

mán gàn

蛮干 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蛮干 trong tiếng Việt

hành động một cách liều lĩnh; hành động hấp tấp bất chấp hậu quả; liều lĩnh; ngông cuồng; liều mạng

Tra từ liên quan