蛮干蠻幹
蛮干 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 蛮干 trong tiếng Việt
hành động một cách liều lĩnh; hành động hấp tấp bất chấp hậu quả; liều lĩnh; ngông cuồng; liều mạng
hành động một cách liều lĩnh; hành động hấp tấp bất chấp hậu quả; liều lĩnh; ngông cuồng; liều mạng