Kết quả tra từ “螺旋粉”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
螺旋粉luó xuán fěn
mì ống hình xoắn ốc (mì Ý hình xoắn)