Kết quả tra từ “萤火虫”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
萤火虫yíng huǒ chóng
con đom đóm; bọ phát sáng; bọ chớp