Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “蜗杆”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
蜗杆
wō gǎn

trục vít (cơ khí)

Cụm từ
蜗杆副
wō gǎn fù

cặp bánh răng trục vít; truyền động trục vít; trục vít và bánh răng

Cụm từ