蝶窦 là gì?
蝶窦 [dié dòu] có nghĩa là xoang bướm.
Nghĩa của từ 蝶窦 trong tiếng Việt
xoang bướm
Cách đọc và ghi nhớ 蝶窦
蝶窦 được đọc là dié dòu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xoang bướm”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
蝶窦 [dié dòu] có nghĩa là xoang bướm.
xoang bướm
蝶窦 được đọc là dié dòu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xoang bướm”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .