Kết quả tra từ “蝴蝶犬”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蝴蝶犬hú dié quǎn
chó papillon (chó cảnh có tai giống cánh bướm)