Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “蜂窝”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
蜂窝fēng wō

sáp ong; tổ ong

Cụm từ
蜂窝组织fēng wō zǔ zhī

(sinh lý) mô liên kết thưa; mô tế bào

Cụm từ
蜂窝煤fēng wō méi

than tổ ong hình lục giác

Cụm từ
捅马蜂窝tǒng mǎ fēng wō

(nghĩa bóng) chọc tổ ong bắp cày

Cụm từ