Kết quả cho “蜂窝”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
sáp ong; tổ ong
than tổ ong hình lục giác
(sinh lý) mô liên kết thưa; mô tế bào
(nghĩa bóng) chọc tổ ong bắp cày
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
sáp ong; tổ ong
than tổ ong hình lục giác
(sinh lý) mô liên kết thưa; mô tế bào
(nghĩa bóng) chọc tổ ong bắp cày