Kết quả tra từ “蜂巢胃”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蜂巢胃fēng cháo wèi
dạ tổ ong (dạ dày thứ hai của động vật nhai lại); phá lấu tổ ong