Kết quả cho “蜕皮”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
da lột ra khi thay lông; da lột; xác lột; hóa nhộng; lột da; lột xác hoặc vỏ cũ
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
da lột ra khi thay lông; da lột; xác lột; hóa nhộng; lột da; lột xác hoặc vỏ cũ