Kết quả tra từ “虚构”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
虚构xū gòu
bịa đặt; tạo ra; hư cấu; tưởng tượng
虚构小说xū gòu xiǎo shuō
tiểu thuyết hư cấu
向壁虚构xiàng bì xū gòu
đối diện tường, cấu trúc tưởng tượng (thành ngữ); bịa đặt không căn cứ