Kết quả tra từ “虚拟专用网络”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
虚拟专用网络xū nǐ zhuān yòng wǎng luò
mạng riêng ảo (VPN)