Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “虚拟”

Tìm thấy 11 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
虚拟xū nǐ

tưởng tượng; bịa ra; hư cấu; lý thuyết; giả thuyết; (tin học) mô phỏng; (tin học) ảo

Cụm từ
虚拟连接xū nǐ lián jiē

kết nối ảo

Cụm từ
虚拟语气xū nǐ yǔ qì

lối giả định (ngữ pháp)

Cụm từ
虚拟网络xū nǐ wǎng luò

mạng ảo

Cụm từ
虚拟私人网络xū nǐ sī rén wǎng luò

mạng riêng ảo (VPN)

Cụm từ
虚拟环境xū nǐ huán jìng

môi trường ảo

Cụm từ
虚拟现实置标语言xū nǐ xiàn shí zhì biāo yǔ yán

ngôn ngữ đánh dấu thực tế ảo (VRML) (máy tính)

Cụm từ
虚拟现实xū nǐ xiàn shí

thực tế ảo

Cụm từ
虚拟机xū nǐ jī

máy ảo

Cụm từ
虚拟专用网络xū nǐ zhuān yòng wǎng luò

mạng riêng ảo (VPN)

Cụm từ
虚拟实境xū nǐ shí jìng

thực tại ảo (Đài Loan)

Cụm từ