Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “虎钳”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

3 từ sẵn sàng
虎钳
hǔ qián

cái ê tô

Cụm từ
台虎钳
tái hǔ qián

ê tô

Cụm từ
老虎钳
lǎo hǔ qián

ê tô; kềm kẹp

Cụm từ