Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “虎钳”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
虎钳hǔ qián

cái ê tô

Cụm từ
台虎钳tái hǔ qián

ê tô

Cụm từ
老虎钳lǎo hǔ qián

ê tô; kềm kẹp

Cụm từ