Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
兰摧玉折蘭摧玉折

lán cuī yù zhé

兰摧玉折 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 兰摧玉折 trong tiếng Việt

cái chết sớm của một tài năng nở rộ; người tài mệnh yểu

Tra từ liên quan