兰摧玉折蘭摧玉折 lán cuī yù zhé 兰摧玉折 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 兰摧玉折 trong tiếng Việt cái chết sớm của một tài năng nở rộ; người tài mệnh yểu 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan