Kết quả tra từ “艺人”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
艺人yì rén
nghệ sĩ biểu diễn; diễn viên
演艺人员yǎn yì rén yuán
nghệ sĩ; diễn viên
江湖艺人jiāng hú yì rén
nghệ sĩ lưu động