Kết quả tra từ “蓝色”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蓝色lán sè
màu xanh lam
蓝色小精灵Lán sè xiǎo jīng líng
xì trum; Smurf
蓝色妖姬lán sè yāo jī
hoa hồng xanh
蓝色剂lán sè jì
Chất độc Màu Xanh
靛蓝色diàn lán sè
màu xanh chàm
淡蓝色dàn lán sè
xanh nhạt
天蓝色tiān lán sè
xanh lam