Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “蓝缕”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
蓝缕
lán lǚ

biến thể của 襤褸|褴褛[lan2 lu:3]

Cụm từ
筚路蓝缕
bì lù lán lǚ

gian khổ khi bắt đầu một sự nghiệp (thành ngữ)

Thành ngữ