Kết quả tra từ “蓝缕”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蓝缕lán lǚ
biến thể của 襤褸|褴褛[lan2 lu:3]
筚路蓝缕bì lù lán lǚ
gian khổ khi bắt đầu một sự nghiệp (thành ngữ)