Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

gǎo

藁 là gì?

[gǎo] có nghĩa là biến thể của 槁[gao3].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 藁 trong tiếng Việt

biến thể của 槁[gao3]

Cách đọc và ghi nhớ 藁

được đọc là gǎo, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 槁[gao3]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan