萨尔瓦多薩爾瓦多 Sà ěr wǎ duō 萨尔瓦多 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 萨尔瓦多 trong tiếng Việt El Salvador 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan