Kết quả tra từ “萨尔瓦多”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
萨尔瓦多Sà ěr wǎ duō
El Salvador
圣萨尔瓦多Shèng sà ěr wǎ duō
San Salvador, thủ đô của El Salvador