Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
萨尔薩爾

Sà ěr

萨尔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 萨尔 trong tiếng Việt

Saarland

Tra từ liên quan