Kết quả tra từ “萧然”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
萧然xiāo rán
hoang vắng; trống trải
四壁萧然sì bì xiāo rán
bốn bức tường trống trơn