Kết quả tra từ “荡漾”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
荡漾dàng yàng
gợn sóng; lăn tăn
荡漾dàng yàng
gợn sóng; dập dờn; cũng viết 蕩漾|荡漾[dang4 yang4]