Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
偷工

tōu gōng

偷工 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 偷工 trong tiếng Việt

làm qua loa để trốn việc; tránh né công việc

Tra từ liên quan