Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
荨麻蕁麻

qián má

荨麻 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 荨麻 trong tiếng Việt

  1. cây tầm ma
  2. cũng đọc là [xun2 ma2]
Tra từ liên quan