Kết quả tra từ “蓄势待发”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蓄势待发xù shì dài fā
chờ đợi hành động sau khi đã tích lũy năng lượng, sức mạnh, v.v