Kết quả tra từ “一跃而起”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一跃而起yī yuè ér qǐ
nhảy bật lên đột ngột; phốc lên; đứng bật dậy trong một cú nhảy