Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “蒹葭倚玉”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
蒹葭倚玉jiān jiā yǐ yù

xem 蒹葭倚玉樹|蒹葭倚玉树[jian1 jia1 yi3 yu4 shu4]

Cụm từ
蒹葭倚玉树jiān jiā yǐ yù shù

nghĩa đen: cỏ lau dựa vào cây ngọc (thành ngữ); nghĩa bóng: kẻ thấp hèn kết giao với người cao quý; kẻ yếu tìm sự giúp đỡ từ người mạnh

Thành ngữ