Kết quả tra từ “蒸气”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蒸气zhēng qì
hơi nước; hơi
蒸气重整zhēng qì chóng zhěng
quá trình cải tổ bằng hơi nước (hóa học)
水蒸气shuǐ zhēng qì
hơi nước