蒲团蒲團 pú tuán 蒲团 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 蒲团 trong tiếng Việt tọa cụ (Phật giáo, làm từ cỏ hương bồ đan) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan