Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “蒜茸”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
蒜茸
suàn róng

tỏi nghiền; cũng viết 蒜蓉[suan4 rong2]

Cụm từ
蒜茸钳
suàn róng qián

dụng cụ ép tỏi

Cụm từ