Kết quả tra từ “蒜茸”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蒜茸suàn róng
tỏi nghiền; cũng viết 蒜蓉[suan4 rong2]
蒜茸钳suàn róng qián
dụng cụ ép tỏi