Kết quả tra từ “着眼点”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
着眼点zhuó yǎn diǎn
nơi quan tâm; nơi mà người ta chú ý đến