Kết quả tra từ “叶克膜”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
叶克膜yè kè mó
(từ mượn) ECMO; oxy hóa màng ngoài cơ thể