Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

叶 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 叶 trong tiếng Việt

lá; trang; thùy; (lịch sử) giai đoạn; lượng từ cho thuyền nhỏ

Tra từ liên quan